Giá gốc là: 11.299.000₫.10.699.000₫Giá hiện tại là: 10.699.000₫.
CPU Intel Core I7 13700KF | LGA1700, Turbo 5.40 GHz, 16C/24T, 30MB, Box Chính Hãng
- Socket: LGA1700
- Số nhân/Số luồng: 16C/24T (8P+8E)
- Tốc độ cơ bản: 3.4 GHz
- Tốc độ Turbo Boost: 5.4 GHz
- Bộ nhớ đệm: 30MB L3
- Đồ họa tích hợp: Không có (KF - Không tích hợp đồ họa)
- Hỗ trợ RAM: DDR4/DDR5
- Phiên bản: Box Chính Hãng
Giá gốc là: 9.290.000₫.8.690.000₫Giá hiện tại là: 8.690.000₫.
CPU Intel Core I7 13700 | LGA1700, Turbo 5.20 GHz, 16C/24T, 30MB, Tray New, Không Fan
- Socket: LGA1700
- Số nhân/Số luồng: 16C/24T (8P+8E)
- Tốc độ cơ bản: 2.1 GHz
- Tốc độ Turbo Boost: 5.2 GHz
- Bộ nhớ đệm: 30MB Smart Cache, L2: (24MB)
- Đồ họa tích hợp: Intel UHD 770
- Hỗ trợ RAM: DDR4/DDR5
- Phiên bản: Tray New (Không kèm quạt tản nhiệt)
Giá gốc là: 12.800.000₫.11.100.000₫Giá hiện tại là: 11.100.000₫.
CPU Intel Core i7 13700K Công ty | 5.40 GHz, 16 Cores 24 Threads, LGA 1700
- Socket: LGA1700
- Số nhân/Số luồng: 16C/24T (8P+8E)
- Tốc độ cơ bản: 3.4 GHz
- Tốc độ Turbo Boost: 5.4 GHz
- Bộ nhớ đệm: 30MB Smart Cache, L2: (24MB)
- Đồ họa tích hợp: Intel UHD 770
- Hỗ trợ RAM: DDR4/DDR5
- Phiên bản: Công Ty (Kèm quạt tản nhiệt)
Giá gốc là: 9.689.000₫.8.989.000₫Giá hiện tại là: 8.989.000₫.
CPU Intel Core I7 13700F | LGA1700, Turbo 5.20 GHz, 16C/24T, 30MB, Tray New, Không Fan
- Socket: LGA1700
- Số nhân/Số luồng: 16C/24T (8P+8E)
- Tốc độ cơ bản: 2.1 GHz
- Tốc độ Turbo Boost: 5.2 GHz
- Bộ nhớ đệm: 30MB L3
- Đồ họa tích hợp: Không có (F - Không tích hợp đồ họa)
- Hỗ trợ RAM: DDR4/DDR5
- Phiên bản: Tray New (Không kèm quạt tản nhiệt)
Giá gốc là: 13.990.000₫.12.390.000₫Giá hiện tại là: 12.390.000₫.
CPU AMD RYZEN 9 5900X (3.7GHz Up to 4.8GHz, AM4, 12 Cores 24 Threads) Box Chính Hãng
- Kiến trúc: Zen 3 (7nm)
- Socket: AM4
- Số nhân / Số luồng: 12 nhân / 24 luồng
- Xung nhịp cơ bản: 3.7GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.8GHz
- Bộ nhớ đệm: 70MB (L2 + L3)
- TDP: 105W
- Bộ nhớ hỗ trợ: DDR4, tối đa 3200MHz
- PCIe: Hỗ trợ PCIe 4.0
- Đồ họa tích hợp: Không có (yêu cầu card đồ họa rời)
- Tản nhiệt: Không kèm tản nhiệt
- Phiên bản: Box Chính Hãng
Giá gốc là: 3.890.000₫.1.100.000₫Giá hiện tại là: 1.100.000₫.
CPU Intel Xeon E5 2697 V2 (2.70GHz Upto 3.50Ghz, 30MB Cache, 12C/24T) TRAY
- Kiến trúc: Ivy Bridge-EP (22nm)
- Socket: LGA 2011
- Số nhân / Số luồng: 12 nhân / 24 luồng
- Xung nhịp cơ bản: 2.70GHz
- Xung nhịp tối đa: 3.50GHz (Turbo Boost)
- Bộ nhớ đệm: 30MB Smart Cache
- TDP: 130W
- Hỗ trợ RAM: DDR3-1866 ECC, tối đa 768GB, hỗ trợ Quad Channel
- Đồ họa tích hợp: Không (cần sử dụng GPU rời)
- Phiên bản: TRAY (không bao gồm quạt tản nhiệt)
Giá gốc là: 2.490.000₫.490.000₫Giá hiện tại là: 490.000₫.
CPU Intel Xeon E5 2670 V3 (30M Cache, 2.30 GHz) Tray
- Kiến trúc: Haswell-EP (22nm)
- Socket: LGA 2011-3
- Số nhân / Số luồng: 12 nhân / 24 luồng
- Xung nhịp cơ bản: 2.30GHz
- Bộ nhớ đệm: 30MB Smart Cache
- TDP: 120W
- Hỗ trợ RAM: DDR4-2133, tối đa 768GB, hỗ trợ Quad-Channel
- PCIe: 3.0 với 40 làn
- Đồ họa tích hợp: Không
- Phiên bản: TRAY (không bao gồm quạt tản nhiệt)
Giá gốc là: 16.950.000₫.10.690.000₫Giá hiện tại là: 10.690.000₫.
CPU Intel Core i9 12900K Box Chính Hãng (3.20 Up to 5.20GHz | 30MB | 16C 24T | Socket 1700 | Alder Lake | UHD Graphics 770 | 125W)
- Kiến trúc: Alder Lake
- Socket: LGA 1700
- Số nhân / Số luồng: 16 Nhân (8P + 8E) / 24 Luồng
- Tần số cơ bản: 3.20GHz
- Tần số tối đa: 5.20GHz (nhân P), 3.90GHz (nhân E)
- Bộ nhớ đệm: 30MB Intel Smart Cache, L2 Cache: 14 MB
- Đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 770
- Hỗ trợ bộ nhớ: DDR4-3200 / DDR5-4800 (kênh đôi), tối đa 128GB
- Số lane PCIe: 20 lane (16 lane PCIe 5.0 + 4 lane PCIe 4.0)
- TDP: 125W (PL1), 241W (PL2)
- Đóng gói: Box Chính Hãng
Giá gốc là: 15.790.000₫.9.890.000₫Giá hiện tại là: 9.890.000₫.
CPU Intel Core i9 12900KF Box Chính Hãng (3.20 Up to 5.20GHz | 30MB | 16C 24T | Socket 1700 | Alder Lake | No GPU | 125W)
- Kiến trúc: Alder Lake
- Socket: LGA 1700
- Số nhân / Số luồng: 16 Nhân (8P + 8E) / 24 Luồng
- Tần số cơ bản: 3.20GHz
- Tần số tối đa (Turbo Boost): 5.20GHz
- Bộ nhớ đệm: 30MB Intel Smart Cache, L2 Cache: 14 MB)
- Hỗ trợ bộ nhớ: DDR4-3200 / DDR5-4800 (Dual Channel, tối đa 128GB)
- Đồ họa tích hợp: Không có
- Số lane PCIe: PCIe 5.0 x16 + PCIe 4.0 x4
- TDP: 125W
- Đóng gói: Box Chính Hãng (Bao gồm quạt tản nhiệt)
Giá gốc là: 14.190.000₫.9.890.000₫Giá hiện tại là: 9.890.000₫.
CPU Intel Core I9-12900 (LGA1700, 30MB Cache, 16 Cores 24 Threads) (BX8071512900SRL4K) Box Chính Hãng
- Kiến trúc: Alder Lake
- Socket: LGA 1700
- Số nhân / Số luồng: 16 nhân (8P + 8E) / 24 luồng
- Tần số P-core: 2.40GHz (Cơ bản) / 5.10GHz (Tăng tốc)
- Tần số E-core: 1.80GHz (Cơ bản) / 3.80GHz (Tăng tốc)
- Bộ nhớ đệm: 30MB Intel Smart Cache, L2: 14MB
- Hỗ trợ RAM: DDR4-3200, DDR5-4800
- PCIe: Hỗ trợ PCIe 5.0 và PCIe 4.0
- TDP: 65W
- Đồ họa tích hợp: Không có
- Bo mạch chủ tương thích: Chipset 600 Series (Z690, B660, H670)
Giá gốc là: 14.450.000₫.9.290.000₫Giá hiện tại là: 9.290.000₫.
CPU Intel Core I9-12900F (LGA1700, 30MB Cache, 16 Cores 24 Threads) (BX8071512900FSRL4L) Box Chính Hãng
- Kiến trúc: Alder Lake
- Socket: LGA 1700
- Số nhân / Số luồng: 16 nhân (8 nhân hiệu năng + 8 nhân tiết kiệm điện) / 24 luồng
- Tần số cơ bản: 2.40GHz
- Tần số tối đa: 5.10GHz
- Bộ nhớ đệm: 30MB Intel Smart Cache, L2: 14MB
- Đồ họa tích hợp: Không có (F-Series)
- TDP: 65W
- Hỗ trợ RAM: DDR4 và DDR5, tối đa 128GB
- Bo mạch chủ tương thích: Socket LGA 1700, Chipset 600 Series (Z690, B660, H670)
- Hỗ trợ PCIe: PCIe 5.0 và PCIe 4.0
Giá gốc là: 10.390.000₫.9.890.000₫Giá hiện tại là: 9.890.000₫.
CPU Intel Core i9 12900K TRAY (2.8GHz Up to 5.2GHz| 16C 24T | Socket 1700| UHD Graphics 630)
- Kiến trúc: Alder Lake
- Socket: LGA 1700
- Số nhân / Số luồng: 16 nhân / 24 luồng
- Tần số cơ bản: 2.40GHz
- Tần số tối đa: 5.20GHz (Intel Turbo Boost Max 3.0)
- Bộ nhớ đệm: 30MB Intel Smart Cache, L2: 14MB
- Đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 770
- Hỗ trợ RAM: DDR4-2933
- PCIe: Hỗ trợ PCIe 4.0
- TDP: 125W
- Bo mạch chủ tương thích: Chipset 400 Series.
Giá gốc là: 15.230.000₫.10.030.000₫Giá hiện tại là: 10.030.000₫.
CPU Intel Core i9 12900K Box Công Ty (3.20 Up to 5.20GHz | 30MB | 16C 24T | Socket 1700 | Alder Lake | UHD Graphics 770 | 125W)
- Kiến trúc: Alder Lake (10nm Enhanced SuperFin)
- Socket: LGA 1700
- Số nhân / Số luồng: 16 nhân (8P + 8E) / 24 luồng
- Tần số cơ bản: 3.20GHz
- Tần số tối đa: 5.20GHz (P-core) / 3.90GHz (E-core)
- Bộ nhớ đệm: 30MB Intel Smart Cache, L2: 14MB
- TDP cơ bản: 125W
- Hỗ trợ RAM: DDR4-3200 và DDR5-4800, Dual Channel
- PCIe: 20 làn PCIe (16 làn PCIe 5.0 + 4 làn PCIe 4.0)
- Đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 770 (xung nhịp tối đa 1.55GHz)